|
|
Ke hoach
 |
|
|
|
24/5/2013 - 23/5/2013 - 22/5/2013 - 21/5/2013 - 20/5/2013 - 19/5/2013 - 18/5/2013
|
|
Ngày 23 tháng 5 năm 2013
|
TÀU VÀO CẢNG
|
| STT |
Giờ dự kiến đến P/S |
Thời gian |
Tên
tàu |
Mớn |
Chiều
dài |
Dung tích |
Từ
đâu
Đến đâu |
Hoa
tiêu |
Ghi chú |
1 | 0130 23/5 | 0700 | JACKELINE H | 7.10 | 129.20 | 7464 | P/S - DX | TRUNG D | | 2 | 0600 23/5 | 1200 | BIENDONG FREIGHTER | 6.80 | 124.80 | 5725 | P/S - C1 | TRUNG A | | 3 | 2200 22/5 | 1200 | SONDERBORG STRAIT | 7.50 | 158.00 | 12514 | P/S - GP | HOC | |
|
|
|
TÀU RỜI CẢNG
|
| STT |
Giờ đại lư yêu cầu |
Thời gian |
Tên
tàu |
Mớn |
Chiều
dài |
Dung tích |
Từ
đâu
Đến đâu |
Hoa
tiêu |
Ghi chú |
1 | 0300 | 0330 | PRUDENT | 7.00 | 113.00 | 4813 | TC189 - P/S | THANH A | | 2 | 0600 | 0700 | GUO SHUN 16 | 4.50 | 110.30 | 4645 | LHTS - P/S | KHANH | | 3 | 0700 | 0700 | PACIFIC PEARL | 7.10 | 132.80 | 8957 | TRANS - P/S | QUAN B | | 4 | 0800 | 0730 | VIET GAS | 4.00 | 78.03 | 1683 | XD DV1 - P/S | THANH | |
|
|
|
TÀU DI CHUYỂN
|
| STT |
Giờ đại lư yêu cầu |
Thời gian |
Tên
tàu |
Mớn |
Chiều
dài |
Dung tích |
Từ
đâu
Đến đâu |
Hoa
tiêu |
Ghi chú |
1 | 0500 | 0830 | HAI LINH 01 | 6.40 | 99.90 | 3166 | LHA - HAI LINH | DUNG D | |
|
|
|
|
24/5/2013 - 23/5/2013 - 22/5/2013 - 21/5/2013 - 20/5/2013 - 19/5/2013 - 18/5/2013
|
|
|
|